Bóng Đèn Compact 135W
ĐIỂM NỔI BẬT
Bóng đèn 135 w sử dụng với đui đèn E27 hoặc đèn trực tiếp để chụp ảnh sản phẩm
Bóng đèn trực tiếp 135 w với nhiệt độ màu lên đến 5500k, là bóng đèn được sản xuất theo dây chuyền khép kín và tiêu chuẩn quốc tế về ánh sáng chụp hình trong phòng chụp .
Công suất thực = 135W*5=675W của bóng đèn bình thường.
Đơn giá :270.000 VNĐ chưa VAT
Có cơ chế giá ưu đãi cho tất cả các cấp độ Đại lý trên cả nước.
Tại Hồ Chí Minh
Mobile: 0909 999 828 Tel: 028 626 92392
Địa chỉ: 222 Trương Vĩnh Ký - Phường Tân Sơn Nhì - Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
Miền Bắc: Tại Hà Nội
Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Ngành Ảnh Minh Đức
Mobile: 0974.368.303 Tel : 024 626 77776
Địa chỉ : Số 461 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội
Trung tâm phân phối thiết bị ngành ảnh Minh Đức www.minhduc.com.vn
Bóng đèn trực tiếp 135 w với nhiệt độ màu lên đến 5500k, là bóng đèn được sản xuất theo dây chuyền khép kín và tiêu chuẩn quốc tế về ánh sáng chụp hình trong phòng chụp .
Công suất thực = 135W*5=675W của bóng đèn bình thường.
Đơn giá :270.000 VNĐ chưa VAT
Có cơ chế giá ưu đãi cho tất cả các cấp độ Đại lý trên cả nước.
Tại Hồ Chí Minh
Mobile: 0909 999 828 Tel: 028 626 92392
Địa chỉ: 222 Trương Vĩnh Ký - Phường Tân Sơn Nhì - Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
Miền Bắc: Tại Hà Nội
Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Ngành Ảnh Minh Đức
Mobile: 0974.368.303 Tel : 024 626 77776
Địa chỉ : Số 461 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội
Trung tâm phân phối thiết bị ngành ảnh Minh Đức www.minhduc.com.vn
Xem thêm
Tình trạng: Còn hàng
Lượt xem: 1923
Lượt mua: 20
Giá : 270.000 đ
Tiết kiệm: 100.000 đ
Bạn phải trả: 170.000 đ
/Cái
Sản phẩm cùng loại
Flash Speedlite | |
---|---|
GN | N/A |
Exposure Control | N/A |
Vari-Power / Điểm Dừng Công suất | N/A |
Bounce Head /Góc Nghiêng | N/A |
Swivel Head / Chế độ xoay | N/A |
Coverage | N/A |
Zoom Head | N/A |
Recycle Time /Thời gian hồi | N/A |
Flash Duration | N/A |
Wireless Operation | N/A |
Wireless Communication Channels | N/A |
Remote Control | N/A |
Dung Lượng Pin | N/A |
Dimensions (W x H x D) | N/A |
Weight / Trọng lượng | N/A |
Cổng Ra Output Ports | N/A |
Số Lượng Phát Number of Flashes | N/A |
Thời Gian Sạc | N/A |
Maximum Output Voltage | N/A |
Kích Thước Pin | N/A |
Trọng Lượng Pin Weight | N/A |
Flash | |
---|---|
Công suất flash | N/A |
Guide Number | N/A |
Cốc bảo vệ bóng | N/A |
Quạt làm mát | N/A |
Dây nguồn | N/A |
Công tắc nguồn | N/A |
Modeling Light | N/A |
Trọng lượng | N/A |
Kích thước size | N/A |
Hispeed | N/A |
Display | N/A |
Nhiệt độ màu Color Temperature | N/A |
Trigger | N/A |
Thời gian hồi Recycle Time | N/A |
Wireless Control | N/A |